like98

Sự khác nhau giữa kho dữ liệu và cơ sở dữ liệu

Mục lục

Kho dữ liệu và cơ sở dữ liệu đều là những công cụ cần thiết cho việc lưu trữ và quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi khái niệm lại có những đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau. Cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu của một ứng dụng cụ thể, trong khi kho dữ liệu có nhiệm vụ tích hợp và lưu trữ các nguồn dữ liệu khác nhau từ nhiều nguồn khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa kho dữ liệu và cơ sở dữ liệu sẽ giúp cho doanh nghiệp lựa chọn công cụ phù hợp cho từng nhu cầu của doanh nghiệp.

Phân biệt kho dữ liệu và cơ sở dữ liệu Phân biệt kho dữ liệu và cơ sở dữ liệu

1. Kho dữ liệu (Data Warehouse) là gì?

Kho dữ liệu là một hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn và phức tạp, được thiết kế để thu thập, lưu trữ và quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nó có thể bao gồm nhiều loại dữ liệu khác nhau như dữ liệu kinh doanh, dữ liệu khách hàng, dữ liệu sản phẩm, dữ liệu về hoạt động của hệ thống, dữ liệu xã hội và nhiều loại dữ liệu khác.

Kho dữ liệu cung cấp mô hình kiến trúc cho luồng thông tin hỗ trợ từ hệ thống vận hành đến các môi trường hỗ trợ quyết định. Do đó, kho dữ liệu sẽ có những đặc tính sau:

  • Dữ liệu toàn vẹn (Integration)
  • Dữ liệu gắn thời gian và có tính lịch sử (Isolation)
  • Dữ liệu vận hành ổn định (Nonvolatility)
  • Dữ liệu cố định (Durable)
  • Dữ liệu được hướng theo chủ đề (Subject orientation)

Kho dữ liệu là gì? Kho dữ liệu là gì?

Kho dữ liệu có cấu trúc bao gồm ba tầng:

  • Tầng đáy (Data Sources): Là nơi thu thập, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau sau đó chuẩn hóa về cùng định dạng, làm sạch xử lý dữ liệu để tìm lỗi và sửa và lưu trữ dữ liệu đã tổng hợp.
  • Tầng giữa (Warehouse): Cung cấp dịch vụ xử lý phân tích trực tuyến (OLAP – Online Analytical Processing) để thao tác với kho dữ liệu đã được tích hợp. Tầng giữa có thể được cài đặt bằng Relational OLAP, Multidimensional OLAP hay kết hợp cả hai mô hình trên Hybrid OLAP.
  • Tầng trên cùng (Users): Nơi thực hiện các thao tác truy vấn, báo cáo, phân tích để tìm ra xu hướng, trung bình, tổng hợp…

2. Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?

Cơ sở dữ liệu là một hệ thống được thiết kế để lưu trữ và quản lý các dữ liệu có cấu trúc, không cấu trúc hoặc bán cấu trúc. Nó có thể được sử dụng để lưu trữ các thông tin về khách hàng, sản phẩm, đơn đặt hàng,… trong doanh nghiệp. Cơ sở dữ liệu bao gồm các thành phần chính như:

  • Dữ liệu (Data): là thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS): là phần mềm quản lý và cung cấp quyền truy cập đến các dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
  • Người dùng (Users): là các người dùng có quyền truy cập và sử dụng các dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

Cơ sở dữ liệu là gì? Cơ sở dữ liệu là gì?

Cấu trúc của cơ sở dữ liệu bao gồm các thành phần chính sau:

  • Bảng: Là thành phần cơ bản của cơ sở dữ liệu, bao gồm các hàng và cột để lưu trữ dữ liệu.
  • Trường: Là các cột trong bảng, mỗi trường sẽ chứa thông tin về một thuộc tính cụ thể.
  • Hàng: Là các dòng trong bảng, mỗi hàng đại diện cho một bản ghi của dữ liệu.
  • Khóa chính: Là trường hoặc tập hợp các trường duy nhất để xác định một bản ghi duy nhất trong bảng.
  • Khóa ngoại: Là trường hoặc tập hợp các trường để liên kết dữ liệu giữa các bảng khác nhau trong cùng một cơ sở dữ liệu.

3. So sánh kho dữ liệu và cơ sở dữ liệu

 Kho dữ liệuCơ sở dữ liệu
Mục đích sử dụngĐược sử dụng để lưu trữ dữ liệu lịch sử, được thu thập từ các nguồn dữ liệu khác nhau, với mục đích phân tích và đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.Được sử dụng để lưu trữ và quản lý dữ liệu theo thời gian thực, thường được sử dụng để hỗ trợ các ứng dụng hàng ngày của doanh nghiệp như hệ thống quản lý khách hàng, quản lý sản phẩm, quản lý kho,..
Cấu trúc dữ liệuChứa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và được tổ chức theo cấu trúc đa chiều (multidimensional structure) để hỗ trợ việc truy xuất và phân tích dữ liệu dễ dàng hơn. Phức tạp, chứa các bảng và quan hệ giữa các bảng được xác định bởi các khóa ngoại.
Tính chất hoạt độngHoạt động theo kiểu xây dựng, tổng hợp và phân tích dữ liệu theo từng chu kỳ.Hoạt động theo kiểu tra cứu và cập nhật dữ liệu liên tục.
Tính năngPhân tích dữ liệu, lọc dữ liệu, truy vấn dữ liệu và xử lý dữ liệu lớn.Quản lý dữ liệu, bao gồm tạo, sửa đổi và xóa dữ liệu.
Phạm vi sử dụngĐược sử dụng bởi các nhà quản lý cấp cao để đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.Được sử dụng bởi các phòng ban chức năng của doanh nghiệp để quản lý các hoạt động hàng ngày.
Công nghệSử dụng các công nghệ khác như Hadoop, Apache Spark, Cassandra, BigQuery và Redshift.Sử dụng các công nghệ quản lý dữ liệu như SQL Server, Oracle, MySQL, PostgreSQL và MongoDB
Thời gian truy cậpYêu cầu thời gian để xử lý và phân tích dữ liệu trước khi truy xuất được kết quả phân tíchCó thời gian truy xuất dữ liệu nhanh hơn so với kho dữ liệu, vì vậy cơ sở dữ liệu phù hợp cho các nhu cầu sử dụng dữ liệu thời gian thực
Tần suất sử dụngTrong những trường hợp đặc biệtThường xuyên

Xem thêm:

Chia sẻ bài viết:
Bài viết liên quan
error: Content is protected !!